Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
recruiter


noun
1. someone who supplies members or employees
Derivationally related forms:
recruit
Hypernyms:
supplier, provider
Hyponyms:
headhunter, scout, talent scout
2. an official who enlists personnel for military service
Derivationally related forms:
recruit
Hypernyms:
official, functionary
Hyponyms:
recruiting-sergeant


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.