Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
prancer


noun
a mettlesome or fiery horse
Derivationally related forms:
prance
Hypernyms:
saddle horse, riding horse, mount

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.