Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
peneplain


noun
a more or less level land surface representing an advanced stage of erosion undisturbed by crustal movements
Syn:
peneplane
Topics:
geology
Hypernyms:
plain, field, champaign


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.