Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
overindulgence


noun
excessive indulgence
- the child was spoiled by overindulgence
Syn:
excess
Derivationally related forms:
overindulgent, overindulge
Hypernyms:
indulgence, indulging, pampering, humoring


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.