Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
overarch


verb
1. be central or dominant
- This scene overarches the entire first act
Hypernyms:
predominate, dominate, rule, reign, prevail
Verb Frames:
- Something ----s something
2. form an arch over
- Big rocks overarch the stream
Syn:
arch over
Verb Frames:
- Something ----s something

Related search result for "overarch"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.