Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
normal dwarf


noun
an achondroplastic dwarf whose small size is the result of a genetic defect;
body parts and mental and sexual development are normal
Syn:
primordial dwarf, hypoplastic dwarf, true dwarf
Hypernyms:
dwarf, midget, nanus


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.