Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
nook


noun
1. a sheltered and secluded place
Hypernyms:
retreat
2. an interior angle formed by two meeting walls
- a piano was in one corner of the room
Syn:
corner
Derivationally related forms:
corner (for: corner)
Hypernyms:
area
Hyponyms:
amen corner, chimney corner, inglenook
Part Holonyms:
building, edifice

Related search result for "nook"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.