Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
mountain goat



noun
sure-footed mammal of mountainous northwestern North America
Syn:
Rocky Mountain goat, Oreamnos americanus
Hypernyms:
goat antelope
Member Holonyms:
Oreamnos, genus Oreamnos

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "mountain goat"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.