Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
moonfish



noun
1. any of several silvery marine fishes with very flat bodies
Syn:
Atlantic moonfish, horsefish, horsehead, horse-head, dollarfish, Selene setapinnis
Hypernyms:
carangid fish, carangid
Hyponyms:
lookdown, lookdown fish, Selene vomer
2. large elliptical brightly colored deep-sea fish of Atlantic and Pacific and Mediterranean
Syn:
opah, Lampris regius
Hypernyms:
soft-finned fish, malacopterygian
Member Holonyms:
Lampris, genus Lampris

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "moonfish"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.