Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
monochrome


I - noun
1. painting done in a range of tones of a single color (Freq. 1)
Hypernyms:
painting, picture
2. a black-and-white photograph or slide
Syn:
black and white
Hypernyms:
photograph, photo, exposure, picture, pic

II - adjective
having or appearing to have only one color
Syn:
monochromatic, monochromic, monochromous
Similar to:
colored, coloured, colorful

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.