Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
marching music


noun
genre of music written for marching
- Sousa wrote the best marches
Syn:
march
Hypernyms:
music genre, musical genre, genre, musical style
Hyponyms:
military march, military music, martial music, processional march, recessional march


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.