Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
luxate


verb
move out of position
- dislocate joints
- the artificial hip joint luxated and had to be put back surgically
Syn:
dislocate, splay, slip
Derivationally related forms:
slip (for: slip), slippage (for: slip), luxation, dislocation (for: dislocate)
Hypernyms:
move, displace
Verb Frames:
- Somebody ----s something

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "luxate"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.