Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
logger


noun
a person who fells trees (Freq. 1)
Syn:
lumberman, lumberjack, feller, faller
Derivationally related forms:
fell (for: feller), log
Hypernyms:
laborer, manual laborer, labourer, jack
Hyponyms:
scorer
Instance Hyponyms:
Bunyan, Paul Bunyan

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "logger"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.