Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
linden family


noun
chiefly trees and shrubs of tropical and temperate regions of especially southeastern Asia and Brazil;
genera Tilia, Corchorus, Entelea, Grewia, Sparmannia
Syn:
Tiliaceae, family Tiliaceae
Hypernyms:
dilleniid dicot family
Member Holonyms:
Malvales, order Malvales
Member Meronyms:
Tilia, genus Tilia, Entelea, genus Entelea, Corchorus,
genus Corchorus, Grewia, genus Grewia, Sparmannia, genus Sparmannia


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.