Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
lifeguard



noun
an attendant employed at a beach or pool to protect swimmers from accidents
Syn:
lifesaver
Hypernyms:
attendant, attender, tender


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.