Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
life belt


noun
1. belt attaching you to some object as a restraint in order to prevent you from getting hurt
Syn:
safety belt, safety harness
Hypernyms:
belt, restraint, constraint
Hyponyms:
seat belt, seatbelt
2. a life preserver in the form of a ring of buoyant material
Syn:
life buoy, lifesaver, life ring
Hypernyms:
life preserver, preserver, flotation device
Hyponyms:
breeches buoy


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.