Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
landholder


noun
a holder or proprietor of land
Syn:
landowner, property owner
Hypernyms:
holder
Hyponyms:
abutter, franklin, freeholder, laird, landlord, squire

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.