Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
heather



noun
1. common Old World heath represented by many varieties;
low evergreen grown widely in the northern hemisphere
Syn:
ling, Scots heather, broom, Calluna vulgaris
Hypernyms:
heath
Member Holonyms:
Calluna, genus Calluna
2. interwoven yarns of mixed colors producing muted greyish shades with flecks of color
Syn:
heather mixture
Hypernyms:
color, colour, coloring, colouring

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "heather"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.