Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
graphic art


noun
the arts of drawing or painting or printmaking
Hypernyms:
art, fine art
Hyponyms:
graphics, painting, picture, print, scene, view


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.