Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
goat antelope


noun
bovid related to goats but having antelope-like features: mountain goats;
gorals;
serows;
chamois;
gnu goats
Hypernyms:
bovid
Hyponyms:
mountain goat, Rocky Mountain goat, Oreamnos americanus, goral, Naemorhedus goral,
serow, chamois, Rupicapra rupicapra, takin, gnu goat, Budorcas taxicolor
Member Holonyms:
Bovidae, family Bovidae


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.