Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
gadolinite


noun
a mineral that is a source of rare earths;
consists of silicates of iron and beryllium and cerium and yttrium and erbium
Syn:
ytterbite
Hypernyms:
mineral
Substance Meronyms:
beryllium, Be, glucinium, atomic number 4, cerium,
Ce, atomic number 58, erbium, Er, atomic number 68, gadolinium,
Gd, atomic number 64, holmium, Ho, atomic number 67, terbium,
Tb, atomic number 65, ytterbium, Yb, atomic number 70, yttrium,
Y, atomic number 39


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.