Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
fluoridate


verb
subject to fluoridation;
treat with fluoride
- fluoridized water
- fluoridize the teeth of children
Syn:
fluoridize, fluoridise
Derivationally related forms:
fluoridisation (for: fluoridise), fluoridization (for: fluoridize), fluoride (for: fluoridize), fluoride, fluoridation
Hypernyms:
process, treat
Verb Frames:
- Somebody ----s something


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.