Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
flathead


noun
1. food fish of the Indonesian region of the Pacific;
resembles gurnards
Hypernyms:
scorpaenoid, scorpaenoid fish
Member Holonyms:
Platycephalidae, family Platycephalidae
2. pallid bottom-dwelling flat-headed fish with large eyes and a duck-like snout
Hypernyms:
percoid fish, percoid, percoidean
Member Holonyms:
Percophidae, family Percophidae


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.