Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
flare-up


noun
a sudden intense happening
- an outburst of heavy rain
- a burst of lightning
Syn:
outburst, burst
Derivationally related forms:
flare up
Hypernyms:
happening, occurrence, occurrent, natural event
Hyponyms:
salvo, rush

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "flare-up"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.