Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
extinguishing


noun
the act of extinguishing;
causing to stop burning
- the extinction of the lights
Syn:
extinction, quenching
Derivationally related forms:
quench (for: quenching), extinguish, extinguish (for: extinction)
Hypernyms:
termination, ending, conclusion


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.