Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
eucalypt


noun
a tree of the genus Eucalyptus
Syn:
eucalyptus, eucalyptus tree
Hypernyms:
gum tree, gum
Hyponyms:
flooded gum, mallee, stringybark, smoothbark, red gum,
peppermint, peppermint gum, Eucalyptus amygdalina, marri, Eucalyptus calophylla, river red gum,
river gum, Eucalyptus camaldulensis, Eucalyptus rostrata, mountain swamp gum, Eucalyptus camphora, snow gum,
ghost gum, white ash, Eucalyptus coriacea, Eucalyptus pauciflora, alpine ash, mountain oak,
Eucalyptus delegatensis, white mountain ash, Eucalyptus fraxinoides, blue gum, fever tree, Eucalyptus globulus,
swamp gum, Eucalypt ovata, spotted gum, Eucalyptus maculata, lemon-scented gum, Eucalyptus citriodora,
Eucalyptus maculata citriodora, mountain ash, Eucalyptus regnans, manna gum, Eucalyptus viminalis
Member Holonyms:
genus Eucalyptus
Substance Meronyms:
eucalyptus


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.