Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
enfranchise


verb
1. grant freedom to;
as from slavery or servitude
- Slaves were enfranchised in the mid-19th century
Syn:
affranchise
Derivationally related forms:
enfranchisement
Hypernyms:
liberate, set free
Verb Frames:
- Somebody ----s somebody
2. grant voting rights
Ant:
disenfranchise
Derivationally related forms:
enfranchisement
Hypernyms:
accord, allot, grant
Verb Frames:
- Somebody ----s somebody

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "enfranchise"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.