Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
diptych


noun
a painting or carving (especially an altarpiece) on two panels (usually hinged like a book)
Hypernyms:
art, fine art


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.