Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
dice



I - noun
a small cube with 1 to 6 spots on the six faces;
used in gambling to generate random numbers (Freq. 9)
Syn:
die
Hypernyms:
cube, square block
Hyponyms:
five-spot, five, four-spot, four, one-spot,
six-spot, six

II - verb
1. cut into cubes
- cube the cheese
Syn:
cube
Derivationally related forms:
dicer, cube (for: cube)
Hypernyms:
cut
Verb Frames:
- Somebody ----s something
- Something ----s something
- The chefs dice the vegetables
2. play dice
Hypernyms:
gamble
Verb Frames:
- Somebody ----s

▼ Từ liên quan / Related words
  • Từ đồng nghĩa / Synonyms:
    die cube
Related search result for "dice"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.