Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
decoupage


noun
1. art produced by decorating a surface with cutouts and then coating it with several layers of varnish or lacquer
Hypernyms:
art, fine art
2. the art of decorating a surface with shapes or pictures and then coating it with vanish or lacquer
Hypernyms:
art, artistic creation, artistic production


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.