Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
checkers



noun
a checkerboard game for two players who each have 12 pieces;
the object is to jump over and so capture the opponent's pieces
Syn:
draughts
Members of this Topic:
black, checker, chequer, king, white
Hypernyms:
board game
Part Meronyms:
checkerboard, checker board

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "checker"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.