Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
centrifugation


noun
the process of separating substances of different densities by the use of a centrifuge (Freq. 2)
Derivationally related forms:
centrifuge
Hypernyms:
natural process, natural action, action, activity
Hyponyms:
ultracentrifugation


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.