Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
broom tree


noun
prickly yellow-flowered shrub of the moors of New England and Europe
Syn:
needle furze, petty whin, Genista anglica
Hypernyms:
broom
Member Holonyms:
Genista, genus Genista


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.