Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
breeches buoy


noun
a life buoy in the form of a ring with short breeches for support;
used to transfer people from a ship
Hypernyms:
life buoy, lifesaver, life belt, life ring


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.