Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
apostatise


verb
abandon one's beliefs or allegiances
Syn:
apostatize, tergiversate
Derivationally related forms:
tergiversation (for: tergiversate), apostate, apostate (for: apostatize)
Hypernyms:
disown, renounce, repudiate
Verb Frames:
- Somebody ----s something

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "apostatise"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.