Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
angelfish



noun
1. a butterfly fish of the genus Pomacanthus
Hypernyms:
butterfly fish
Member Holonyms:
Pomacanthus, genus Pomacanthus
2. deep-bodied disk-shaped food fish of warmer western Atlantic coastal waters
Syn:
spadefish, Chaetodipterus faber
Hypernyms:
percoid fish, percoid, percoidean
Member Holonyms:
Chaetodipterus, genus Chaetodipterus
3. sharks with broad flat bodies and winglike pectoral fins but that swim the way sharks do
Syn:
angel shark, Squatina squatina, monkfish
Hypernyms:
shark
Member Holonyms:
Squatina, genus Squatina


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.