Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
alchemy


noun
1. the way two individuals relate to each other
- their chemistry was wrong from the beginning -- they hated each other
- a mysterious alchemy brought them together
Syn:
chemistry, interpersonal chemistry
Hypernyms:
social relation
2. a pseudoscientific forerunner of chemistry in medieval times
Derivationally related forms:
alchemic, alchemist, alchemical, alchemize
Members of this Topic:
athanor
Hypernyms:
pseudoscience

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.