Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
acceptant


adjective
accepting willingly
- acceptive of every new idea
- an acceptant type of mind
Syn:
acceptive
Similar to:
receptive, open
Derivationally related forms:
accept, acceptance, accept (for: acceptive)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.