Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Tinca


noun
tench
Syn:
genus Tinca
Hypernyms:
fish genus
Member Holonyms:
Cyprinidae, family Cyprinidae
Member Meronyms:
tench, Tinca tinca


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.