Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Spanish broom


noun
1. tall thornless shrub having pale yellow flowers and flexible rushlike twigs used in basketry;
of southwestern Europe and Mediterranean;
naturalized in California
Syn:
weaver's broom, Spartium junceum
Hypernyms:
broom
Member Holonyms:
Spartium, genus Spartium
2. erect shrub of southwestern Europe having racemes of golden yellow flowers
Syn:
Spanish gorse, Genista hispanica
Hypernyms:
broom
Member Holonyms:
Genista, genus Genista


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.