Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Singer



noun
1. United States writer (born in Poland) of Yiddish stories and novels (1904-1991)
Syn:
Isaac Bashevis Singer
Instance Hypernyms:
writer, author
2. United States inventor of an improved chain-stitch sewing machine (1811-1875)
Syn:
Isaac M. Singer, Isaac Merrit Singer
Instance Hypernyms:
inventor, discoverer, artificer, manufacturer, producer

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "singer"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.