Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Rohypnol


noun
a depressant and tranquilizer (trade name Rohypnol) often used in the commission of sexual assault;
legally available in Europe and Mexico and Colombia
Syn:
flunitrazepan
Hypernyms:
club drug
Hyponyms:
R-2, Mexican valium, rophy, rope, roofy,
roach, forget me drug, circle


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.