Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Kyphosidae


noun
sea chubs
Syn:
family Kyphosidae
Hypernyms:
fish family
Member Holonyms:
Perciformes, order Perciformes, Percomorphi, order Percomorphi
Member Meronyms:
sea chub, Kyphosus, genus Kyphosus


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.