Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Crotalus


noun
large rattlesnakes;
seldom bite unless startled or pursuing prey
Syn:
genus Crotalus
Hypernyms:
reptile genus
Member Holonyms:
Crotalidae, family Crotalidae
Member Meronyms:
timber rattlesnake, banded rattlesnake, Crotalus horridus horridus, prairie rattlesnake, prairie rattler,
Western rattlesnake, Crotalus viridis, sidewinder, horned rattlesnake, Crotalus cerastes, Western diamondback,
Western diamondback rattlesnake, Crotalus atrox, rock rattlesnake, Crotalus lepidus, tiger rattlesnake, Crotalus tigris,
Mojave rattlesnake, Crotalus scutulatus, speckled rattlesnake, Crotalus mitchellii


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.