Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
African millet


noun
East Indian cereal grass whose seed yield a somewhat bitter flour, a staple in the Orient
Syn:
finger millet, ragi, ragee, coracan, corakan,
kurakkan, Eleusine coracana
Hypernyms:
millet
Member Holonyms:
Eleusine, genus Eleusine


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.