Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
sulpha


noun
antibacterial consisting of any of several synthetic organic compounds capable of inhibiting the growth of bacteria that require PABA
Syn:
sulfa drug, sulfa, sulfonamide
Hypernyms:
antibacterial, antibacterial drug, bactericide
Hyponyms:
sulfacetamide, Sulamyd, sulfadiazine, sulfamethazine, sulfamezathine,
sulfamezathine, Gantanol, sulfanilamide, sulfapyridine, sulfisoxazole,
Gantrisin, Thiosulfil

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "sulpha"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.