Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
foreland


noun
1. a natural elevation (especially a rocky one that juts out into the sea)
Syn:
promontory, headland, head
Hypernyms:
natural elevation, elevation
Hyponyms:
mull, point
Instance Hyponyms:
Cape Horn, Gibraltar, Rock of Gibraltar, Calpe, Cape Hatteras,
Cape Canaveral, Cape Kennedy, Cape Sable, Jebel Musa, Abila, Abyla
2. land forming the forward margin of something
Hypernyms:
land, dry land, earth, ground, solid ground, terra firma

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "foreland"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.