Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
bin



I - noun
1. a container;
usually has a lid (Freq. 2)
Hypernyms:
container
Hyponyms:
ashcan, trash can, garbage can, wastebin, ash bin,
ash-bin, ashbin, dustbin, trash barrel, trash bin, coalbin,
coalhole, crib, flour bin, litterbin, litter basket, litter-basket,
parts bin, recycling bin
2. the quantity contained in a bin
Syn:
binful
Hypernyms:
containerful

II - verb
store in bins
Hypernyms:
store, hive away, lay in, put in, salt away,
stack away, stash away
Verb Frames:
- Somebody ----s something

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "bin"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.