Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Trung - Giản thể (Vietnamese Chinese Dictionary Simplified)
im bặt


 戛然 <形容声音突然中止。>
 bỗng im bặt.
 戛然而止。
 绝口 <住口(只用在'不'后)。>
 悄然 <形容寂静无声的样子。>
 寂静 <没有声音; 很静。>



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.