Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
hyphen


I - noun
a punctuation mark (-) used between parts of a compound word or between the syllables of a word when the word is divided at the end of a line of text
Syn:
dash
Derivationally related forms:
hyphenate
Hypernyms:
punctuation, punctuation mark

II - verb
divide or connect with a hyphen
- hyphenate these words and names
Syn:
hyphenate
Derivationally related forms:
hyphenation (for: hyphenate), hyphen (for: hyphenate)
Hypernyms:
spell, write
Verb Frames:
- Somebody ----s something

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "hyphen"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.